鼻緒
はなおhanao
N1
Danh từ
鼻緒 nghĩa là quai guốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quai guốc
a sandal strap
quai dép
a geta strap
dây xỏ guốc geta
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
鼻をかむはなをかむ
hanaokamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N4xì mũi
to blow one's nose
鼻をかんでください。
はなをかんでください。
Xin hãy xì mũi.
木で鼻をくくるきではなをくくる
kidehanaokukuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lạnh lùng cộc lốc
to be blunt
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

