Chợ Cóc FKO

鼻緒

はなお

hanao

N1
Danh từ

鼻緒 nghĩa là quai guốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quai guốc

a sandal strap

quai dép

a geta strap

dây xỏ guốc geta

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鼻孔びこう
bikou
Danh từ
N4

lỗ mũi

nostril

鼻孔が広い。

びこうがひろい。

Lỗ mũi to.

鼻をかむはなをかむ
hanaokamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N4

xì mũi

to blow one's nose

鼻をかんでください。

はなをかんでください。

Xin hãy xì mũi.

はな
hana
Danh từ
N5

mũi

nose

鼻が高いです。

はながたかいです。

Mũi cao.

鼻歌はなうた
hanauta
Danh từ
N1

hát nghêu ngao

humming

鼻炎びえん
bien
Danh từ
N2

viêm mũi

rhinitis

木で鼻をくくるきではなをくくる
kidehanaokukuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

lạnh lùng cộc lốc

to be blunt

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập