Chợ Cóc FKO

はな

hana

N5
Danh từ

鼻 nghĩa là mũi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mũi

nose

Ảnh minh họa

Ví dụ

鼻が高いです。

はながたかいです。

Mũi cao.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鼻孔びこう
bikou
Danh từ
N4

lỗ mũi

nostril

鼻孔が広い。

びこうがひろい。

Lỗ mũi to.

鼻をかむはなをかむ
hanaokamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N4

xì mũi

to blow one's nose

鼻をかんでください。

はなをかんでください。

Xin hãy xì mũi.

鼻歌はなうた
hanauta
Danh từ
N1

hát nghêu ngao

humming

鼻緒はなお
hanao
Danh từ
N1

quai guốc

a sandal strap

鼻炎びえん
bien
Danh từ
N2

viêm mũi

rhinitis

木で鼻をくくるきではなをくくる
kidehanaokukuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

lạnh lùng cộc lốc

to be blunt

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập