鼻孔
びこうbikou
N4
Danh từ
鼻孔 nghĩa là lỗ mũi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lỗ mũi
nostril
hốc mũi
naris
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
鼻孔が広い。
びこうがひろい。
Lỗ mũi to.
Từ liên quan
Cùng Kanji
鼻をかむはなをかむ
hanaokamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N4xì mũi
to blow one's nose
鼻をかんでください。
はなをかんでください。
Xin hãy xì mũi.
木で鼻をくくるきではなをくくる
kidehanaokukuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lạnh lùng cộc lốc
to be blunt
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
