鼻歌
はなうたhanauta
N1
Danh từ
鼻歌 nghĩa là hát nghêu ngao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hát nghêu ngao
humming
ngân nga
crooning
nhẩm hát khe khẽ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
鼻をかむはなをかむ
hanaokamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N4xì mũi
to blow one's nose
鼻をかんでください。
はなをかんでください。
Xin hãy xì mũi.
木で鼻をくくるきではなをくくる
kidehanaokukuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lạnh lùng cộc lốc
to be blunt
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

