鼻をかむ
はなをかむhana o kamu
N4
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
鼻をかむ nghĩa là xì mũi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xì mũi
to blow one's nose
hỉ mũi
Ảnh minh họa
Ví dụ
鼻をかんでください。
はなをかんでください。
Xin hãy xì mũi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
木で鼻をくくるきではなをくくる
kidehanaokukuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lạnh lùng cộc lốc
to be blunt
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

