暖炉
だんろdanro
N3
Danh từ
暖炉 nghĩa là lò sưởi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lò sưởi
fireplace
lò lửa
hearth
stove
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
暖簾分けのれんわけ
norenwake
Danh từĐộng từ する
N1cho nhân viên mở chi nhánh cùng thương hiệu
helping a loyal employee open a branch shop
暖房だんぼう
danbou
Danh từĐộng từ する
N4hệ thống sưởi (trong nhà)
(indoor) heating
暖房をつけます。
だんぼうをつけます。
Tôi bật máy sưởi.
温暖化おんだんか
ondanka
Danh từĐộng từ する
N4sự nóng lên (toàn cầu)
(global) warming
地球温暖化が進みます。
ちきゅうおんだんかがすすみます。
Trái đất nóng lên tiếp tục.
地球温暖化ちきゅうおんだんか
chikyuuondanka
Danh từ
N4sự nóng lên toàn cầu
global warming
地球温暖化を止めましょう。
ちきゅうおんだんかをとめましょう。
Hãy ngăn sự nóng lên toàn cầu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

