地球温暖化
ちきゅうおんだんかchikyuuondanka
N4
Danh từ
地球温暖化 nghĩa là sự nóng lên toàn cầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự nóng lên toàn cầu
global warming
biến đổi khí hậu
hiệu ứng nhà kính
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
地球温暖化を止めましょう。
ちきゅうおんだんかをとめましょう。
Hãy ngăn sự nóng lên toàn cầu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
