Chợ Cóc FKO

地球温暖化

ちきゅうおんだんか

chikyuuondanka

N4
Danh từ

地球温暖化 nghĩa là sự nóng lên toàn cầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự nóng lên toàn cầu

global warming

biến đổi khí hậu

hiệu ứng nhà kính

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

地球温暖化を止めましょう。

ちきゅうおんだんかをとめましょう。

Hãy ngăn sự nóng lên toàn cầu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

地図ちず
chizu
Danh từ
N5

bản đồ

map

地図を見てください。

ちずをみてください。

Hãy xem bản đồ.

地元じもと
jimoto
Danh từTính từ đuôi の
N3

địa phương

home area

地質ちしつ
chishitsu
Danh từ
N3

địa chất

geological features

現地げんち
genchi
Danh từ
N3

hiện trường

actual place

地主じぬし
jinushi
Danh từ
N3

địa chủ

landowner

地震ない
nai
Danh từ
N4

động đất

earthquake

地震が起きました。

じしんがおきました。

Động đất xảy ra.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập