暖かい
あたたかいatatakai
暖かい nghĩa là ấm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ấm
warm
nhẹ
mild
(dễ chịu) nóng
(pleasantly) hot
ân cần
considerate
tử tế
kind
thân thiện
genial
ấm (màu sắc)
warm (of a colour)
dịu dàng
mellow
có đủ tiền
having enough money
Ảnh minh họa
Ví dụ
今日は暖かいですね。
きょうはあたたかいですね。
Hôm nay ấm nhỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
cho nhân viên mở chi nhánh cùng thương hiệu
helping a loyal employee open a branch shop
hệ thống sưởi (trong nhà)
(indoor) heating
暖房をつけます。
だんぼうをつけます。
Tôi bật máy sưởi.
sự nóng lên (toàn cầu)
(global) warming
地球温暖化が進みます。
ちきゅうおんだんかがすすみます。
Trái đất nóng lên tiếp tục.
sự nóng lên toàn cầu
global warming
地球温暖化を止めましょう。
ちきゅうおんだんかをとめましょう。
Hãy ngăn sự nóng lên toàn cầu.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

