温暖化
おんだんかondanka
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
温暖化 nghĩa là sự nóng lên (toàn cầu) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự nóng lên (toàn cầu)
(global) warming
ấm lên
Ảnh minh họa
Ví dụ
地球温暖化が進みます。
ちきゅうおんだんかがすすみます。
Trái đất nóng lên tiếp tục.
Từ liên quan
Cùng Kanji
温めるぬるめる
nurumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4pha nguội (nước)
to cool (water) down
温めるぬくめる
nukumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4làm ấm
to warm (up)
体を温めます。
からだをぬくめます。
Tôi làm ấm cơ thể.
体温たいおん
taion
Danh từ
N4nhiệt độ cơ thể
body temperature
体温を測ります。
たいおんをはかります。
Tôi đo nhiệt độ cơ thể.
気温きおん
kion
Danh từ
N4nhiệt độ (không khí)
(air) temperature
気温が下がります。
きおんがさがります。
Nhiệt độ giảm.
体温計たいおんけい
taionkei
Danh từ
N4nhiệt kế
(clinical) thermometer
体温計で熱を測ります。
たいおんけいでねつをはかります。
Tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

