温める
あたためるatatameru
温める nghĩa là hâm nóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hâm nóng
to warm (up)
làm ấm
to heat (up)
ấp ủ (ý tưởng, kế hoạch)
to sit on (an idea, plan, etc.)
giữ trong lòng
to keep to oneself
nuôi dưỡng
to nurse
suy nghĩ kỹ
to mull over
nối lại (tình bạn cũ)
to renew (an old friendship)
giành lấy
to take for oneself
Ảnh minh họa
Ví dụ
料理を温めます。
りょうりをあたためます。
Tôi hâm nóng thức ăn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
pha nguội (nước)
to cool (water) down
làm ấm
to warm (up)
体を温めます。
からだをぬくめます。
Tôi làm ấm cơ thể.
nhiệt độ cơ thể
body temperature
体温を測ります。
たいおんをはかります。
Tôi đo nhiệt độ cơ thể.
sự nóng lên (toàn cầu)
(global) warming
地球温暖化が進みます。
ちきゅうおんだんかがすすみます。
Trái đất nóng lên tiếp tục.
nhiệt độ (không khí)
(air) temperature
気温が下がります。
きおんがさがります。
Nhiệt độ giảm.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

