Chợ Cóc FKO

温める

ぬるめる

nurumeru

N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

温める nghĩa là pha nguội (nước) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

pha nguội (nước)

to cool (water) down

làm bớt nóng (ví dụ bằng cách thêm nước lạnh)

to make less hot (e.g. by adding cold water)

Ảnh minh họa

#flashcard_exclude
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

温度おんど
ondo
Danh từ
N5

nhiệt độ

temperature

温度は何度ですか。

おんどはなんどですか。

Nhiệt độ là bao nhiêu?

温めるぬくめる
nukumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

làm ấm

to warm (up)

体を温めます。

からだをぬくめます。

Tôi làm ấm cơ thể.

体温たいおん
taion
Danh từ
N4

nhiệt độ cơ thể

body temperature

体温を測ります。

たいおんをはかります。

Tôi đo nhiệt độ cơ thể.

温暖化おんだんか
ondanka
Danh từĐộng từ する
N4

sự nóng lên (toàn cầu)

(global) warming

地球温暖化が進みます。

ちきゅうおんだんかがすすみます。

Trái đất nóng lên tiếp tục.

気温きおん
kion
Danh từ
N4

nhiệt độ (không khí)

(air) temperature

気温が下がります。

きおんがさがります。

Nhiệt độ giảm.

体温計たいおんけい
taionkei
Danh từ
N4

nhiệt kế

(clinical) thermometer

体温計で熱を測ります。

たいおんけいでねつをはかります。

Tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập