Chợ Cóc FKO

温める

あたためる

atatameru

N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

温める nghĩa là hâm nóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hâm nóng

to warm (up)

làm ấm

to heat (up)

ấp ủ (ý tưởng, kế hoạch)

to sit on (an idea, plan, etc.)

giữ trong lòng

to keep to oneself

nuôi dưỡng

to nurse

suy nghĩ kỹ

to mull over

nối lại (tình bạn cũ)

to renew (an old friendship)

giành lấy

to take for oneself

Ảnh minh họa

Ví dụ

料理を温めます。

りょうりをあたためます。

Tôi hâm nóng thức ăn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

温度おんど
ondo
Danh từ
N5

nhiệt độ

temperature

温度は何度ですか。

おんどはなんどですか。

Nhiệt độ là bao nhiêu?

温めるぬるめる
nurumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

pha nguội (nước)

to cool (water) down

温めるぬくめる
nukumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

làm ấm

to warm (up)

体を温めます。

からだをぬくめます。

Tôi làm ấm cơ thể.

体温たいおん
taion
Danh từ
N4

nhiệt độ cơ thể

body temperature

体温を測ります。

たいおんをはかります。

Tôi đo nhiệt độ cơ thể.

温暖化おんだんか
ondanka
Danh từĐộng từ する
N4

sự nóng lên (toàn cầu)

(global) warming

地球温暖化が進みます。

ちきゅうおんだんかがすすみます。

Trái đất nóng lên tiếp tục.

気温きおん
kion
Danh từ
N4

nhiệt độ (không khí)

(air) temperature

気温が下がります。

きおんがさがります。

Nhiệt độ giảm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập