温度
おんどondo
温度 nghĩa là nhiệt độ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhiệt độ
temperature
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
温度は何度ですか。
おんどはなんどですか。
Nhiệt độ là bao nhiêu?
Từ liên quan
Cùng Kanji
pha nguội (nước)
to cool (water) down
làm ấm
to warm (up)
体を温めます。
からだをぬくめます。
Tôi làm ấm cơ thể.
nhiệt độ cơ thể
body temperature
体温を測ります。
たいおんをはかります。
Tôi đo nhiệt độ cơ thể.
sự nóng lên (toàn cầu)
(global) warming
地球温暖化が進みます。
ちきゅうおんだんかがすすみます。
Trái đất nóng lên tiếp tục.
nhiệt độ (không khí)
(air) temperature
気温が下がります。
きおんがさがります。
Nhiệt độ giảm.
nhiệt kế
(clinical) thermometer
体温計で熱を測ります。
たいおんけいでねつをはかります。
Tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
