Chợ Cóc FKO

暖房

だんぼう

danbou

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

暖房 nghĩa là hệ thống sưởi (trong nhà) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hệ thống sưởi (trong nhà)

(indoor) heating

máy sưởi

Ảnh minh họa

Ví dụ

暖房をつけます。

だんぼうをつけます。

Tôi bật máy sưởi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

暖簾分けのれんわけ
norenwake
Danh từĐộng từ する
N1

cho nhân viên mở chi nhánh cùng thương hiệu

helping a loyal employee open a branch shop

温暖化おんだんか
ondanka
Danh từĐộng từ する
N4

sự nóng lên (toàn cầu)

(global) warming

地球温暖化が進みます。

ちきゅうおんだんかがすすみます。

Trái đất nóng lên tiếp tục.

暖かいあたたかい
atatakai
Tính từ đuôi い
N5

ấm

warm

今日は暖かいですね。

きょうはあたたかいですね。

Hôm nay ấm nhỉ.

暖炉だんろ
danro
Danh từ
N3

lò sưởi

fireplace

地球温暖化ちきゅうおんだんか
chikyuuondanka
Danh từ
N4

sự nóng lên toàn cầu

global warming

地球温暖化を止めましょう。

ちきゅうおんだんかをとめましょう。

Hãy ngăn sự nóng lên toàn cầu.

暖色だんしょく
danshoku
Danh từ
N2

gam màu ấm

warm colour

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập