近道
ちかみちchikamichi
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
近道 nghĩa là đường tắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường tắt
shorter way
lối tắt
shortcut
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
近道を使います。
ちかみちをつかいます。
Tôi dùng đường tắt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
近くちかく
chikaku
Danh từ
N5gần; gần đây; gần đó
near; nearby
駅の近くにスーパーがあります。
えきのちかくにスーパーがあります。
Gần ga có siêu thị.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
