近く
ちかくchikaku
N5
Danh từ
近く nghĩa là gần; gần đây; gần đó — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gần; gần đây; gần đó
near; nearby
Ảnh minh họa
Ví dụ
駅の近くにスーパーがあります。
えきのちかくにスーパーがあります。
Gần ga có siêu thị.
#direction
Từ liên quan
Cùng Kanji
近道ちかみち
chikamichi
Danh từĐộng từ する
N4đường tắt
shorter way
近道を使います。
ちかみちをつかいます。
Tôi dùng đường tắt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

