酷似
こくじkokuji
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
酷似 nghĩa là giống hệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giống hệt
resembling closely
giống như đúc
being strikingly similar
rất giống
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

