Chợ Cóc FKO

残酷

ざんこく

zankoku

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

残酷 nghĩa là tàn ác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tàn ác

cruel

tàn nhẫn

brutal

không khoan nhượng

ruthless

vô nhân đạo

merciless

tàn bạo

inhuman

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

残念ざんねん
zannen
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

tiếc

regrettable

残念ですが行けません。

ざんねんですがいけません。

Tiếc là tôi không thể đi.

残留ざんりゅう
zanryuu
Danh từĐộng từ する
N3

ở lại

staying behind

残骸ざんがい
zangai
Danh từ
N3

tàn tích

ruins

残念ながらざんねんながら
zannennagara
Cụm từ / Thành ngữ
N3

đáng tiếc là

unfortunately

残暑ざんしょ
zansho
Danh từ
N3

nắng nóng cuối hè

late summer heat

残忍ざんにん
zannin
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tàn nhẫn

brutal

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập