残念
ざんねんzannen
N5
Tính từ đuôi なDanh từ
残念 nghĩa là tiếc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiếc
regrettable
đáng tiếc
unfortunate
thất vọng
disappointing
bực bội
vexing
Ảnh minh họa
Ví dụ
残念ですが行けません。
ざんねんですがいけません。
Tiếc là tôi không thể đi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
残虐ざんぎゃく
zangyaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3tàn nhẫn
cruel
戦争では残虐な行為が行われた。
せんそうではざんぎゃくなこういがおこなわれた。
Trong chiến tranh đã xảy ra những hành vi tàn bạo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

