Chợ Cóc FKO

残念

ざんねん

zannen

N5
Tính từ đuôi なDanh từ

残念 nghĩa là tiếc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiếc

regrettable

đáng tiếc

unfortunate

thất vọng

disappointing

bực bội

vexing

Ảnh minh họa

Ví dụ

残念ですが行けません。

ざんねんですがいけません。

Tiếc là tôi không thể đi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

残留ざんりゅう
zanryuu
Danh từĐộng từ する
N3

ở lại

staying behind

残酷ざんこく
zankoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tàn ác

cruel

残骸ざんがい
zangai
Danh từ
N3

tàn tích

ruins

残念ながらざんねんながら
zannennagara
Cụm từ / Thành ngữ
N3

đáng tiếc là

unfortunately

残暑ざんしょ
zansho
Danh từ
N3

nắng nóng cuối hè

late summer heat

残忍ざんにん
zannin
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tàn nhẫn

brutal

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập