残虐
ざんぎゃくzangyaku
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
残虐 nghĩa là tàn nhẫn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tàn nhẫn
cruel
tàn bạo
brutal
hung tàn
savage
man rợ
barbarous
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
戦争では残虐な行為が行われた。
せんそうではざんぎゃくなこういがおこなわれた。
Trong chiến tranh đã xảy ra những hành vi tàn bạo.
そのニュースは残虐すぎて見られない。
そのニュースはざんぎゃくすぎてみられない。
Bản tin đó quá tàn nhẫn, không xem nổi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
残念ざんねん
zannen
Tính từ đuôi なDanh từ
N5tiếc
regrettable
残念ですが行けません。
ざんねんですがいけません。
Tiếc là tôi không thể đi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
