残忍
ざんにんzannin
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
残忍 nghĩa là tàn nhẫn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tàn nhẫn
brutal
tàn bạo
cruel
nhẫn tâm
merciless
máu lạnh
cold-blooded
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
残念ざんねん
zannen
Tính từ đuôi なDanh từ
N5tiếc
regrettable
残念ですが行けません。
ざんねんですがいけません。
Tiếc là tôi không thể đi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

