残骸
ざんがいzangai
N3
Danh từ
残骸 nghĩa là tàn tích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tàn tích
ruins
đống đổ nát
wreckage
xác tàu
wreck
tàn dư
broken remains
mảnh vỡ
debris
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
残念ざんねん
zannen
Tính từ đuôi なDanh từ
N5tiếc
regrettable
残念ですが行けません。
ざんねんですがいけません。
Tiếc là tôi không thể đi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

