Chợ Cóc FKO

酷暑

こくしょ

kokusho

N2
Danh từ

酷暑 nghĩa là nắng nóng gay gắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nắng nóng gay gắt

intense heat

nóng khốc liệt

severe heat

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

酷似こくじ
kokuji
Danh từĐộng từ する
N1

giống hệt

resembling closely

残酷ざんこく
zankoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tàn ác

cruel

過酷かこく
kakoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

khắc nghiệt

severe

冷酷れいこく
reikoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tàn nhẫn

cruelty

酷使こくし
kokushi
Danh từĐộng từ する
N2

bóc lột

exploitation

酷烈こくれつ
kokuretsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khắc nghiệt

severity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập