過酷
かこくkakoku
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
過酷 nghĩa là khắc nghiệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khắc nghiệt
severe
tàn nhẫn
harsh
nghiêm khắc
hard
khắc khổ
cruel
rigorous
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
過ぎるよぎる
yogiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4đi qua
to go by
頭によぎりました。
あたまによぎりました。
Nó thoáng qua trong đầu tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
