過ぎる
すぎるsugiru
N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từHậu tố
過ぎる nghĩa là đi qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đi qua
to pass through
đi ngang qua
to pass by
vượt qua
to go beyond
trôi qua (thời gian)
to pass (of time)
quá mức
to elapse
quá (tiền tố nghĩa quá-)
to have had too much
to have had too many
to go too far
to turn (e.g. 30 years old)
to exceed
to be too (much)
to be over-
Ảnh minh họa
Ví dụ
時間が過ぎました。
じかんがすぎました。
Thời gian đã trôi qua.
Từ liên quan
Cùng Kanji
過ぎるよぎる
yogiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4đi qua
to go by
頭によぎりました。
あたまによぎりました。
Nó thoáng qua trong đầu tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

