過疎化
かそかkasoka
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
過疎化 nghĩa là giảm dân số — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giảm dân số
depopulation
thưa dân
decrease in population
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
過ぎるよぎる
yogiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4đi qua
to go by
頭によぎりました。
あたまによぎりました。
Nó thoáng qua trong đầu tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
