Chợ Cóc FKO

酷烈

こくれつ

kokuretsu

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

酷烈 nghĩa là khắc nghiệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khắc nghiệt

severity

gay gắt

dữ dội

tàn khốc

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

酷似こくじ
kokuji
Danh từĐộng từ する
N1

giống hệt

resembling closely

残酷ざんこく
zankoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tàn ác

cruel

過酷かこく
kakoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

khắc nghiệt

severe

酷暑こくしょ
kokusho
Danh từ
N2

nắng nóng gay gắt

intense heat

冷酷れいこく
reikoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tàn nhẫn

cruelty

酷使こくし
kokushi
Danh từĐộng từ する
N2

bóc lột

exploitation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập