Chợ Cóc FKO

似たり寄ったり

にたりよったり

nitariyottari

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

似たり寄ったり nghĩa là na ná nhau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

na ná nhau

much the same

xêm xêm

similar

kẻ tám lạng người nửa cân

tương tự

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

酷似こくじ
kokuji
Danh từĐộng từ する
N1

giống hệt

resembling closely

似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

hợp

to suit

その服が似合います。

そのふくがにあいます。

Bộ đồ đó hợp với bạn.

近似きんじ
kinji
Danh từĐộng từ する
N2

xấp xỉ

approximation

類似るいじ
ruiji
Danh từĐộng từ する
N3

giống nhau

resemblance

似つかわしいにつかわしい
nitsukawashii
Tính từ đuôi い
N3

phù hợp

suitable

疑似ぎじ
giji
Tính từ
N3

giả

pseudo

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập