奪い合う
うばいあうubaiau
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
奪い合う nghĩa là giành giật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giành giật
to scramble for
tranh giành
to struggle for
to fight for
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
目を奪われるめをうばわれる
meoubawareru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1bị hút hồn
to be captivated (visually)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

