目を奪われる
めをうばわれるme o ubawareru
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
目を奪われる nghĩa là bị hút hồn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bị hút hồn
to be captivated (visually)
mê mẩn ngắm nhìn
không rời mắt
bị cuốn hút
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5nghiêm túc
serious
真面目に勉強します。
まじめにべんきょうします。
Tôi học hành nghiêm túc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
