換骨奪胎
かんこつだったいkankotsudattai
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
換骨奪胎 nghĩa là cải biên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cải biên
adaptation
thay cốt đổi lốt
recasting
viết lại theo ý mình
rewriting
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
乗り換えるのりかえる
norikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4chuyển tàu
to transfer (trains)
次の駅で乗り換えます。
つぎのえきでのりかえます。
Tôi chuyển tàu ở ga tiếp theo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
