Chợ Cóc FKO

換算

かんさん

kansan

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

換算 nghĩa là quy đổi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quy đổi

conversion (e.g. yen to dollars)

chuyển đổi

exchange

đổi (đơn vị)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

換気かんき
kanki
Danh từĐộng từ する
N3

thông gió

ventilation

換骨奪胎かんこつだったい
kankotsudattai
Danh từĐộng từ する
N2

cải biên

adaptation

乗り換えるのりかえる
norikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

chuyển tàu

to transfer (trains)

次の駅で乗り換えます。

つぎのえきでのりかえます。

Tôi chuyển tàu ở ga tiếp theo.

転換てんかん
tenkan
Danh từĐộng từ する
N3

chuyển đổi

conversion

変換へんかん
henkan
Danh từĐộng từ する
N3

chuyển đổi

change

換気扇かんきせん
kankisen
Danh từ
N2

quạt thông gió

ventilation fan

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập