変換
へんかんhenkan
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
変換 nghĩa là chuyển đổi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuyển đổi
change
biến đổi
conversion
hoán đổi
transformation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
変えるかえる
kaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5thay đổi
to change
考えを変えます。
かんがえをかえます。
Tôi thay đổi suy nghĩ.
変わるかわる
kawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5thay đổi
to change
季節が変わります。
きせつがかわります。
Mùa thay đổi.
生まれ変わるうまれかわる
umarekawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4được tái sinh
to be born again
新しい自分に生まれ変わります。
あたらしいじぶんにうまれかわります。
Tôi tái sinh thành bản thân mới.
相変わらずあいかわらず
aikawarazu
Trạng từTính từ đuôi の
N4như thường lệ
as usual
相変わらず元気です。
あいかわらずげんきです。
Vẫn như thường lệ tôi khỏe.
変わり果てるかわりはてる
kawarihateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4biến đổi hoàn toàn (theo chiều xấu)
to be completely changed (for the worse)
様子が変わり果てました。
ようすがかわりはてました。
Diện mạo đã biến đổi hoàn toàn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

