相変わらず
あいかわらずaikawarazu
N4
Trạng từTính từ đuôi の
相変わらず nghĩa là như thường lệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
như thường lệ
as usual
như mọi khi
as always
như cũ
as before
vẫn vậy
as ever
still
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
相変わらず元気です。
あいかわらずげんきです。
Vẫn như thường lệ tôi khỏe.
Từ liên quan
Cùng Kanji
首相しゅしょう
shushou
Danh từ
N4thủ tướng
prime minister
首相が発表します。
しゅしょうがはっぴょうします。
Thủ tướng công bố.
相応しいふさわしい
fusawashii
Tính từ đuôi い
N4phù hợp
appropriate
相応しい候補者です。
ふさわしいこうほしゃです。
Đây là ứng viên phù hợp.
相対的そうたいてき
soutaiteki
Tính từ đuôi な
N4tương đối
relative
相対的に見ると違います。
そうたいてきにみるとちがいます。
Nhìn một cách tương đối thì khác nhau.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
