Chợ Cóc FKO

相互

そうご

sougo

N3
Danh từTính từ đuôi の

相互 nghĩa là tương hỗ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tương hỗ

mutual

lẫn nhau

reciprocal

đôi bên

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

首相しゅしょう
shushou
Danh từ
N4

thủ tướng

prime minister

首相が発表します。

しゅしょうがはっぴょうします。

Thủ tướng công bố.

相変わらずあいかわらず
aikawarazu
Trạng từTính từ đuôi の
N4

như thường lệ

as usual

相変わらず元気です。

あいかわらずげんきです。

Vẫn như thường lệ tôi khỏe.

相応しいふさわしい
fusawashii
Tính từ đuôi い
N4

phù hợp

appropriate

相応しい候補者です。

ふさわしいこうほしゃです。

Đây là ứng viên phù hợp.

相対的そうたいてき
soutaiteki
Tính từ đuôi な
N4

tương đối

relative

相対的に見ると違います。

そうたいてきにみるとちがいます。

Nhìn một cách tương đối thì khác nhau.

相続そうぞく
souzoku
Danh từĐộng từ する
N2

thừa kế

succession

相反するあいはんする
aihansuru
Động từ するTự động từ
N3

mâu thuẫn

to be contrary

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập