Chợ Cóc FKO

様相

ようそう

yousou

N3
Danh từ

様相 nghĩa là diện mạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

diện mạo

aspect

trạng thái

phase

cục diện

condition

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

多様性たようせい
tayousei
Danh từ
N3

sự đa dạng

diversity

皆様みなさま
minasama
Danh từ
N4

mọi người (kính ngữ)

everyone

皆様、本日はありがとうございます。

みなさま、ほんじつはありがとうございます。

Kính thưa quý vị, cảm ơn đã đến hôm nay.

様々さまざま
samazama
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

đa dạng

various

様式ようしき
youshiki
Danh từ
N3

kiểu

style

仕様しよう
shiyou
Danh từ
N3

cách thức

way

多様化たようか
tayouka
Danh từĐộng từ する
N2

đa dạng hóa

diversification

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập