様相
ようそうyousou
N3
Danh từ
様相 nghĩa là diện mạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
diện mạo
aspect
trạng thái
phase
cục diện
condition
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
皆様みなさま
minasama
Danh từ
N4mọi người (kính ngữ)
everyone
皆様、本日はありがとうございます。
みなさま、ほんじつはありがとうございます。
Kính thưa quý vị, cảm ơn đã đến hôm nay.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
