Chợ Cóc FKO

多様化

たようか

tayouka

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

多様化 nghĩa là đa dạng hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đa dạng hóa

diversification

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

多忙たぼう
tabou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

rất bận rộn

being very busy

多様性たようせい
tayousei
Danh từ
N3

sự đa dạng

diversity

大多数だいたすう
daitasuu
Danh từTính từ đuôi の
N3

đại đa số

great majority

幾多いくた
ikuta
Tính từ đuôi のTrạng từ
N3

nhiều

many

多数たすう
tasuu
Danh từTính từ đuôi の
N3

số đông

large number (of)

多量たりょう
taryou
Danh từTính từ đuôi な
N3

lượng lớn

large quantity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập