Chợ Cóc FKO

多量

たりょう

taryou

N3
Danh từTính từ đuôi な

多量 nghĩa là lượng lớn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lượng lớn

large quantity

nhiều

large amount

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

多忙たぼう
tabou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

rất bận rộn

being very busy

多様性たようせい
tayousei
Danh từ
N3

sự đa dạng

diversity

大多数だいたすう
daitasuu
Danh từTính từ đuôi の
N3

đại đa số

great majority

幾多いくた
ikuta
Tính từ đuôi のTrạng từ
N3

nhiều

many

多数たすう
tasuu
Danh từTính từ đuôi の
N3

số đông

large number (of)

多大ただい
tadai
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

to lớn

great (quantity)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập