多忙
たぼうtabou
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
多忙 nghĩa là rất bận rộn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rất bận rộn
being very busy
bận tíu tít
busyness
bận không có thời gian
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

