様々
さまざまsamazama
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
様々 nghĩa là đa dạng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đa dạng
various
phong phú
varied
khác nhau
diverse
đủ mọi loại
all sorts of
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

