模様替え
もようがえmoyougae
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
模様替え nghĩa là sắp xếp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sắp xếp lại
rearranging
bài trí lại
remodeling
đổi cách bố trí
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

