Chợ Cóc FKO

模様替え

もようがえ

moyougae

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

模様替え nghĩa là sắp xếp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sắp xếp lại

rearranging

bài trí lại

remodeling

đổi cách bố trí

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

模範もはん
mohan
Danh từ
N2

khuôn mẫu

exemplar

大規模だいきぼ
daikibo
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

quy mô lớn

large-scale

規模きぼ
kibo
Danh từ
N3

quy mô

scale

この工場は大規模だ。

このこうじょうはだいきぼだ。

Nhà máy này có quy mô lớn.

地球規模ちきゅうきぼ
chikyuukibo
Danh từTính từ đuôi の
N3

quy mô toàn cầu

global scale

模索もさく
mosaku
Danh từĐộng từ する
N3

mò mẫm

groping (for)

小規模しょうきぼ
shoukibo
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

quy mô nhỏ

small scale

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập