Chợ Cóc FKO

転換

てんかん

tenkan

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

転換 nghĩa là chuyển đổi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chuyển đổi

conversion

thay đổi

changeover

xoay chuyển

switchover

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

自転車じてんしゃ
jitensha
Danh từ
N5

xe đạp

bicycle

自転車で学校に行きます。

じてんしゃでがっこうにいきます。

Tôi đi học bằng xe đạp.

転職てんしょく
tenshoku
Danh từĐộng từ する
N4

chuyển việc

change of job

転職を考えます。

てんしょくをかんがえます。

Tôi suy nghĩ về việc chuyển việc.

転がるころがる
korogaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

lăn

to roll

転じるてんじる
tenjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

chuyển

to turn

回転かいてん
kaiten
Danh từĐộng từ する
N3

quay

rotation

逆転ぎゃくてん
gyakuten
Danh từĐộng từ する
N3

đảo ngược

reversal (of a situation)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập