回転
かいてんkaiten
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
回転 nghĩa là quay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quay
rotation
xoay
revolution
luân chuyển
turn
spin
turnover
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
何回なんかい
nankai
Danh từ
N5bao nhiêu lần
how many times
何回行きましたか。
なんかいいきましたか。
Bạn đã đi bao nhiêu lần?
今回こんかい
konkai
Danh từTrạng từ
N5lần này
this time
今回はありがとうございます。
こんかいはありがとうございます。
Cảm ơn lần này.
歩き回るあるきまわる
arukimawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4đi lại
to walk about
街を歩き回ります。
まちをあるきまわります。
Tôi đi khắp thành phố.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
