迂回
うかいukai
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
迂回 nghĩa là đường vòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường vòng
detour
đi đường vòng
circumvention
vu hồi
turning movement
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
何回なんかい
nankai
Danh từ
N5bao nhiêu lần
how many times
何回行きましたか。
なんかいいきましたか。
Bạn đã đi bao nhiêu lần?
今回こんかい
konkai
Danh từTrạng từ
N5lần này
this time
今回はありがとうございます。
こんかいはありがとうございます。
Cảm ơn lần này.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

