Chợ Cóc FKO

迂回

うかい

ukai

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

迂回 nghĩa là đường vòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đường vòng

detour

đi đường vòng

circumvention

vu hồi

turning movement

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

迂回路うかいろ
ukairo
Danh từ
N4

đường vòng

detour

迂回路を通ります。

うかいろをとおります。

Tôi đi qua đường vòng.

迂闊うかつ
ukatsu
Tính từ đuôi な
N1

bất cẩn

careless

迂遠うえん
uen
Tính từ đuôi な
N1

vòng vo

roundabout

一回いっかい
ikkai
Danh từTrạng từ
N5

một lần

once

一回だけ試してみます。

いっかいだけためしてみます。

Tôi thử một lần xem.

何回なんかい
nankai
Danh từ
N5

bao nhiêu lần

how many times

何回行きましたか。

なんかいいきましたか。

Bạn đã đi bao nhiêu lần?

今回こんかい
konkai
Danh từTrạng từ
N5

lần này

this time

今回はありがとうございます。

こんかいはありがとうございます。

Cảm ơn lần này.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập