Chợ Cóc FKO

迂遠

うえん

uen

N1
Tính từ đuôi な

迂遠 nghĩa là vòng vo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vòng vo

roundabout

quanh co

circuitous

không thực tế

impractical

viển vông

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

迂回うかい
ukai
Danh từĐộng từ する
N3

đường vòng

detour

迂回路うかいろ
ukairo
Danh từ
N4

đường vòng

detour

迂回路を通ります。

うかいろをとおります。

Tôi đi qua đường vòng.

迂闊うかつ
ukatsu
Tính từ đuôi な
N1

bất cẩn

careless

深慮遠謀しんりょえんぼう
shinryoenbou
Danh từ
N1

thâm mưu viễn lự

deep design and forethought

遠くとおく
tooku
Danh từTrạng từ
N5

xa

far away

遠くに山が見えます。

とおくにやまがみえます。

Tôi nhìn thấy núi ở xa.

遠足えんそく
ensoku
Danh từĐộng từ する
N5

dã ngoại

school trip

明日は遠足です。

あしたはえんそくです。

Ngày mai là dã ngoại.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập