遠足
えんそくensoku
N5
Danh từĐộng từ するTự động từ
遠足 nghĩa là dã ngoại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dã ngoại
school trip
tham quan trường
field trip
ngoại khóa
excursion
đi bộ dài
outing
chuyến đi bộ
long walk
excursion (on foot)
Ảnh minh họa
Ví dụ
明日は遠足です。
あしたはえんそくです。
Ngày mai là dã ngoại.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

