Chợ Cóc FKO

遠ざかる

とおざかる

toozakaru

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

遠ざかる nghĩa là xa dần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xa dần

to go away

nhạt dần

to fade away

xa lánh

to be estranged

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

深慮遠謀しんりょえんぼう
shinryoenbou
Danh từ
N1

thâm mưu viễn lự

deep design and forethought

遠くとおく
tooku
Danh từTrạng từ
N5

xa

far away

遠くに山が見えます。

とおくにやまがみえます。

Tôi nhìn thấy núi ở xa.

遠足えんそく
ensoku
Danh từĐộng từ する
N5

dã ngoại

school trip

明日は遠足です。

あしたはえんそくです。

Ngày mai là dã ngoại.

迂遠うえん
uen
Tính từ đuôi な
N1

vòng vo

roundabout

遠慮なくえんりょなく
enryonaku
Trạng từ
N2

không khách sáo

without reservation

遠縁とおえん
tooen
Danh từTính từ đuôi の
N2

họ hàng xa

distant relative

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập