遠ざかる
とおざかるtoozakaru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
遠ざかる nghĩa là xa dần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xa dần
to go away
nhạt dần
to fade away
xa lánh
to be estranged
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
遠足えんそく
ensoku
Danh từĐộng từ する
N5dã ngoại
school trip
明日は遠足です。
あしたはえんそくです。
Ngày mai là dã ngoại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

