遠縁
とおえんtooen
N2
Danh từTính từ đuôi の
遠縁 nghĩa là họ hàng xa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
họ hàng xa
distant relative
bà con xa
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
遠足えんそく
ensoku
Danh từĐộng từ する
N5dã ngoại
school trip
明日は遠足です。
あしたはえんそくです。
Ngày mai là dã ngoại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
