深慮遠謀
しんりょえんぼうshinryoenbou
N1
Danh từ
深慮遠謀 nghĩa là thâm mưu viễn lự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thâm mưu viễn lự
deep design and forethought
mưu sâu kế xa
tính toán lâu dài thấu đáo
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
深呼吸しんこきゅう
shinkokyuu
Danh từĐộng từ する
N4hít thở sâu
deep breath
深呼吸してください。
しんこきゅうしてください。
Hãy hít thở sâu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

