深度
しんどshindo
N3
Danh từ
深度 nghĩa là độ sâu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
độ sâu
depth
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
深呼吸しんこきゅう
shinkokyuu
Danh từĐộng từ する
N4hít thở sâu
deep breath
深呼吸してください。
しんこきゅうしてください。
Hãy hít thở sâu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

