Chợ Cóc FKO

深度

しんど

shindo

N3
Danh từ

深度 nghĩa là độ sâu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

độ sâu

depth

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

深慮遠謀しんりょえんぼう
shinryoenbou
Danh từ
N1

thâm mưu viễn lự

deep design and forethought

根深いねぶかい
nebukai
Tính từ đuôi い
N4

ăn sâu

deep-rooted

偏見は根深い。

へんけんはねぶかい.

Định kiến ăn sâu.

深夜しんや
shin'ya
Danh từTrạng từ
N3

đêm khuya

late at night

深呼吸しんこきゅう
shinkokyuu
Danh từĐộng từ する
N4

hít thở sâu

deep breath

深呼吸してください。

しんこきゅうしてください。

Hãy hít thở sâu.

深めるふかめる
fukameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

đào sâu

to deepen

深刻しんこく
shinkoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nghiêm trọng

serious

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập