深呼吸
しんこきゅうshinkokyuu
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
深呼吸 nghĩa là hít thở sâu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hít thở sâu
deep breath
Ảnh minh họa
Ví dụ
深呼吸してください。
しんこきゅうしてください。
Hãy hít thở sâu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

