遠く
とおくtooku
N5
Danh từTrạng từTính từ đuôi の
遠く nghĩa là xa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xa
far away
nơi xa
distant place
khoảng cách xa
a (great) distance
cách xa
a long way off
ở xa
afar
từ lâu
long ago
từ xa xưa
far back
xa (vào tương lai)
far (into the future)
hơn hẳn
by far
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
遠くに山が見えます。
とおくにやまがみえます。
Tôi nhìn thấy núi ở xa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
遠足えんそく
ensoku
Danh từĐộng từ する
N5dã ngoại
school trip
明日は遠足です。
あしたはえんそくです。
Ngày mai là dã ngoại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
